Xe tải thùng THACO HYUNDAI 20.9 tấn HD360
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 20
  • Hôm nay: 269
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 809
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,673
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,374

Ngoại thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 20.9 tấn HD360

    Nội thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 20.9 tấn HD360

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO HYUNDAI 20.9 tấn HD360

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO HYUNDAI 20.9 tấn HD360

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO HD360

        1

        KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

        Kích thước tổng thể (D x R x C)

        mm

        12.200 x 2.500 x 3.570

        Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

        mm

        9.700 x 2.350 x 2.150

        Chiều dài cơ sở

        mm

        1.700 + 2.530 + 1.310 + 1.310

        Vệt bánh xe

        trước/sau

        2.040/1.850

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        275

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        11.7

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        380

        2

        TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

        Trọng lượng bản thân

        Kg

        12.970

        Trọng lượng cho phép

        Kg

        20.900

        Trọng lượng toàn bộ

        Kg

        34.000

        Số chỗ ngồi

        chỗ

        02

        3

        ĐỘNG CƠ (ENGINE

        Kiểu

        D6CA

        Loại động cơ

        Diasel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

        Dung tích xi lanh

        cc

        12.920

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        380/1.900

        Mô men xoắn cực đại

        N.m/rpm

        1.450/1.500

        Tiêu chuẩn khí thải

        Euro II

        4

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVER TRAIN)

        Ly hợp

        Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        10 số tiến, 02 số lùi, 02 cấp số

        Tỷ số truyền cuối

        5.143

        5

        HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít êcu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực

        6

        HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

        Hệ thống treo

        trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        7

        LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

        Hiệu

        KUMHO/HANKOOK

        Thông số lốp

        trước/sau

        12R22.5

        8

        HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

        Hệ thống phanh

        Khí nén 02 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

        9

        TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

        Hệ thống âm thanh

        Radio, 02 loa

        Hệ thống điều hòa cabin

        Kính cửa điều chỉnh điện

        Hệ thống khóa cửa trung tâm

        Kiểu ca-bin

        Lật

        Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 20
          • Hôm nay: 269
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 809
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,673
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,374