Xe đầu kéo Hyundai 14.6 tấn HD1000
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 26
  • Hôm nay: 275
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 815
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,679
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,380

Ngoại thất Xe đầu kéo Hyundai 14.6 tấn HD1000

    Nội thất Xe đầu kéo Hyundai 14.6 tấn HD1000

      Động cơ và khung gầm Xe đầu kéo Hyundai 14.6 tấn HD1000

        Thông Số Kỹ Thuật Xe đầu kéo Hyundai 14.6 tấn HD1000

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO HD1000

        1

        KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

        Kích thước tổng thể (D x R x C)

        mm

        6.685 x 2.495 x 3.130

        Chiều dài cơ sở

        mm

        3.050 + 1.300

        Vệt bánh xe

        trước/sau

        2.040/1.850

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        250

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        6.8

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        350

        2

        TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

        Trọng lượng bản thân

        Kg

        8.930

        Trọng lượng cho phép

        Kg

        14.615

        Trọng lượng toàn bộ

        Kg

        23.675

        Tải trọng kéo theo

        Kg

        38.600

        Số chỗ ngồi

        chỗ

        02

        3

        ĐỘNG CƠ (ENGINE

        Kiểu

        D6CA41

        Loại động cơ

        Diasel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

        Dung tích xi lanh

        cc

        12.920

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        410/1.900

        Mô men xoắn cực đại

        N.m/rpm

        1.842/1.500

        Tiêu chuẩn khí thải

        Euro II

        4

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVER TRAIN)

        Ly hợp

        Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        16 số tiến, 02 số lùi, 02 cấp số

        Tỷ số truyền cuối

        3.909

        5

        HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

        6

        HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

        Hệ thống treo

        trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        7

        LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

        Hiệu

        KUMHO/HANKOOK

        Thông số lốp

        trước/sau

        12R22.5

        8

        HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

        Hệ thống phanh

        Khí nén 02 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

        9

        TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

        Hệ thống âm thanh

        Radio, 02 loa

        Hệ thống điều hòa cabin

        Kính cửa điều chỉnh điện

        Hệ thống khóa cửa trung tâm

        Kiểu ca-bin

        Lật

        Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 26
          • Hôm nay: 275
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 815
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,679
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,380