Xe tải ben THACO AUMAN D240B(6X4)
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 18
  • Hôm nay: 79
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 923
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,748
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,601

Ngoại thất Xe tải ben THACO AUMAN D240B(6X4)

    Nội thất Xe tải ben THACO AUMAN D240B(6X4)

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO AUMAN D240B(6X4)

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO AUMAN D240B(6X4)

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO AUMAN D240B

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        WP10.290E32

        Loại

        Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        9726

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        126 x 130

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        290 / 2200

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        1160 / 1200 ~ 1600

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        10 số tiến, 02 số lùi (Hộp số Fast – Mỹ)

        Tỷ số truyền hộp số chính

         

        Tỷ số truyền cuối

         

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống. Phanh tay lốc kê

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá.

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        12.00 - 20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        7780 x 2500 x 3180

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        5100 x 2300 x 880

        Vệt bánh trước

        mm

        2010

        Vệt bánh sau

        mm

        1865

        Chiều dài cơ sở

        mm

        3400 + 1350

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        275

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        11320

        Tải trọng

        kg

        12550

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        24000

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        53,1

        Cầu sau

        Cầu 2 cấp, tỷ số truyền 4.8

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        9,1

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        80

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        Bằng nhôm 350 lít


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 18
          • Hôm nay: 79
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 923
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,748
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,601