Xe tải ben THACO AUMAN D300A(8X4)
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 22
  • Hôm nay: 271
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 811
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,675
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,376

Ngoại thất Xe tải ben THACO AUMAN D300A(8X4)

    Nội thất Xe tải ben THACO AUMAN D300A(8X4)

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO AUMAN D300A(8X4)

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO AUMAN D300A(8X4)

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO AUMAN D300A

        1

        ĐỘNG CƠ (WEICHAI - Công nghệ Áo)

        Kiểu

        WP10.340E32

        Loại

        Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        9.726

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        126 x 130

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        340 /2200

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        1500 / 1200~1500

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Kiểu hộp số

        Cơ khí, 10 số tiến, 2 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        i1=14.96; i2=11.16; i3=8.28; i4=6.09; i5=4.46; i6=3.35; i7=2.50; i8=1.86; i9=1.36; i10=1.00; R1=15.07; R2=3.38

        Tỷ số truyền cầu

        4.875

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Hệ thống phanh chính

        Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống. Phanh tay lốc kê

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Thông số lốp

        Trước/sau

        11.00-20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        9000 x 2500 x 3280

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        5900 x 2300 x 1070 (14,2 m3)

        Vệt bánh trước

        mm

        1960

        Vệt bánh sau

        mm

        1860

        Chiều dài cơ sở

        mm

        1860 + 3000 + 1350

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        280

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        12570

        Tải trọng

        kg

        17300

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        30000

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Thùng ben

        Kiểu chữ U, thép 1509

        Thành dày 3 mm, đáy dày 4 mm

        Hệ thống ben

        Ben đầu Hyva Thụy Điển, đường kính ty ben 220 mm

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        80

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        350 (bằng nhôm)


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 22
          • Hôm nay: 271
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 811
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,675
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,376