Xe tải ben THACO AUMAN D300B(8X4)
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 3
  • Hôm nay: 94
  • Hôm qua: 322
  • Tuần này: 1,134
  • Tuần trước: 1,037
  • Tháng này: 3,963
  • Tháng trước: 4,839
  • Tất cả: 61,025

Ngoại thất Xe tải ben THACO AUMAN D300B(8X4)

    Nội thất Xe tải ben THACO AUMAN D300B(8X4)

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO AUMAN D300B(8X4)

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO AUMAN D300B(8X4)

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO AUMAN D300B

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        WP10.340E32

        Loại

        Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

        Dung tích xi lanh

        cc

        9726

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        126 x 130

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        250 / 1900

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        1350 / 1200~1600

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Kiểu hộp số

        Cơ khí, số sàn, 10 số tiến, 2 số lùi

        Tỷ số truyền chính

        4,875

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Khí nén, 2 dòng; phanh dừng: lò xo tích năng trong các bầu phanh, tác động lên các bánh xe trục 2; trục 3 và trục 4

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Thông số lốp

        Trước/sau

        12.00 - 20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        9000 x 2500 x 3280

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        5900 x 2300/1500 x 1070 (14,2 m3)

        Vệt bánh trước

        mm

        1960

        Vệt bánh sau

        mm

        1860

        Chiều dài cơ sở

        mm

        1860 + 3000 + 1350

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        280

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        12570

        Tải trọng

        kg

        17300

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        30000

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        44,8

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        10

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        85

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        350


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 3
          • Hôm nay: 94
          • Hôm qua: 322
          • Tuần này: 1,134
          • Tuần trước: 1,037
          • Tháng này: 3,963
          • Tháng trước: 4,839
          • Tất cả: 61,025