Xe tải thùng THACO FOTON AUMAN C2400A(6X2)
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 10
  • Hôm nay: 76
  • Hôm qua: 322
  • Tuần này: 1,116
  • Tuần trước: 1,037
  • Tháng này: 3,945
  • Tháng trước: 4,839
  • Tất cả: 61,007

Ngoại thất Xe tải thùng THACO FOTON AUMAN C2400A(6X2)

    Nội thất Xe tải thùng THACO FOTON AUMAN C2400A(6X2)

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO FOTON AUMAN C2400A(6X2)

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO FOTON AUMAN C2400A(6X2)

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO AUMAN C2400A

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        Phaser230Ti (Công nghệ Anh)

        Loại

        Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

        Dung tích xi lanh

        cc

        5990

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        100 x 127

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        230 / 2500

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        760 / 1400 ~ 1600

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        Fast, cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1 = 8.04 / ih2=4.52 / ih3=2.64 / ih4=1.66 / ih5=1.00 / ih6=0.83 / iR=8.05

        Tỷ số truyền cuối

        6.166

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Khí nén 2 dòng, phanh tay locked

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, bầu hơi khí nén, thanh cân bằng

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        11.00R20 / 11.00R20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        11960 x 2500 x 3610

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        9500 x 2380 x 2150

        Vệt bánh trước

        mm

        1940

        Vệt bánh sau

        mm

        1847

        Chiều dài cơ sở

        mm

        6000 + 1310

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        260

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        8625

        Tải trọng

        kg

        14300

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        23120

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        27,3

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        11,8

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        100

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        380


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 10
          • Hôm nay: 76
          • Hôm qua: 322
          • Tuần này: 1,116
          • Tuần trước: 1,037
          • Tháng này: 3,945
          • Tháng trước: 4,839
          • Tất cả: 61,007