Xe tải ben THACO FORLAND FLD250C
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 15
  • Hôm nay: 41
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 885
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,710
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,563

Ngoại thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD250C

    Nội thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD250C

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO FORLAND FLD250C

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO FORLAND FLD250C

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO FLD250C

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        QC480ZLQ

        Loại

        Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        1809

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        80 x 90

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        52 / 3000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        131 / 2000

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực

        Số tay

        05 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1=5,17 / ih2=2,88 / ih3=1,645 / ih4=1,000 / ih5=0,839 / iR=4,306

        (Hộp số phụ: 1,00; ip2 = 1,889)

        Tỷ số truyền cuối

        5,375

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít ê cu, cơ khí

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Phanh thuỷ lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống.

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        6.00-14

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        4310 x 1730 x 2020

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2300 x 1590 x 500 (1,8 m3)

        Vệt bánh trước

        mm

        1300

        Vệt bánh sau

        mm

        1240

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2300

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        185

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        1880

        Tải trọng

        kg

        2490

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        4500

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        45

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        5,8

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        75

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        70


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 15
          • Hôm nay: 41
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 885
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,710
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,563