Xe tải ben THACO FORLAND FLD345C
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 14
  • Hôm nay: 280
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 820
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,684
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,385

Ngoại thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD345C

    Nội thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD345C

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO FORLAND FLD345C

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO FORLAND FLD345C

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO FLD345C

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        4DW83-73

        Loại

        Diesel - 4 kỳ - 4 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp -làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        2156

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        85 x 95

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        73 / 3000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        180 / 1800 ~ 2100

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực

        Số tay

        05 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1=5,568 / ih2=2,986 / ih3=1,685 / ih4=1,000 / ih5=0,810 / iR=5,011

        Tỷ số truyền cuối

        6,143

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Phanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        6.50 - 16

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        4830 x 1870 x 2210

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2800 x 1710 x 600

        Vệt bánh trước

        mm

        1470

        Vệt bánh sau

        mm

        1430

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2600

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        200

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        2570

        Tải trọng

        kg

        3450

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        6150

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        43

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        6,2

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        78

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        70


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 14
          • Hôm nay: 280
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 820
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,684
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,385