Xe tải ben THACO FORLAND FLD420/345D
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 9
  • Hôm nay: 67
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 911
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,736
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,589

Ngoại thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD420/345D

    Nội thất Xe tải ben THACO FORLAND FLD420/345D

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO FORLAND FLD420/345D

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO FORLAND FLD420/345D

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        FLD420

        FLD345D

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        4DW83-73

        Loại

        Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        2156

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        85 x 95

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        73 / 3000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        200 / 1800~2100

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực

        Kiểu hộp số

        5 số tiến, 1 số lùi

        Tỷ số truyền cầu

        6,142

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Hệ thống phanh chính

        Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Thông số lốp

        Trước/sau

        7.00-16

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        4760 x 1980 x 2240

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2.800 x 1820 x 650

        (3,3 m3)

        2800 x 1820 x 560

        (2,9 m3)

        Vệt bánh trước

        mm

        1483

        Vệt bánh sau

        mm

        1485

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2600

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        210

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        3010

        3020

        Tải trọng

        kg

        4200

        3450

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        7340

        6600

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        40

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        6

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        78

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        70


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 9
          • Hôm nay: 67
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 911
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,736
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,589