Xe thùng kín THACO TOWNER990
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 9
  • Hôm nay: 288
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 828
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,692
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,393

Ngoại thất Xe thùng kín THACO TOWNER990

    Nội thất Xe thùng kín THACO TOWNER990

      Động cơ và khung gầm Xe thùng kín THACO TOWNER990

        Thông Số Kỹ Thuật Xe thùng kín THACO TOWNER990

         

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO TOWNER990

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        K14B-A

        Loại

        Xăng, 4 xilanh, 04 kỳ, phun xăng điện tử

        Dung tích xi lanh

        cc

        1372

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        73 x 82

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        70 / 6000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        115 / 3200

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí

        Số tay

        Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1=4,425; ih2=2,304; ih3=1,674; ih4=1,264; ih5=1,000; iR=5,151

        Tỷ số truyền cuối

        4.3

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Bánh răng, thanh răng

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        - Phanh thủy lực, trợ lực chân không. 

        - Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        - Độc lập, lò xo trụ.

          -  Giảm chấn thuỷ lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        5.50 - 13

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        4405 x 1550 x 1930

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2500 x 1420 x 340

        Vệt bánh trước

        mm

        1310

        Vệt bánh sau

        mm

        1310

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2740

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        190

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        930

        Tải trọng

        kg

        990

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        2050

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        31,8

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        5,5

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        105

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        37


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 9
          • Hôm nay: 288
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 828
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,692
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,393