Xe tải thùng kín THACO TOWNER800
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 16
  • Hôm nay: 304
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 844
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,708
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,409

Ngoại thất Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

    Nội thất Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

         

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO TOWNER800

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        DA465QE

        Loại

        Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

        Dung tích xi lanh

        cc

        970

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        65.5 x 72

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        35 / 5000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        72 / 3000 ~ 3500

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        1 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí

        Số tay

        Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1 = 3,505; ih2=2,043; ih3=1,383; ih4=1; ih5=0,806; ihR=3,536

        Tỷ số truyền cuối

        5,125

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Bánh răng thanh răng

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Phanh thủy lực,trợ lực chân không. 

        - Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc,  nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        5.00-12 / 5.00-12

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        3520 x 1400 x 1780

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2200 x 1330 x 285

        Vệt bánh trước

        mm

        1210

        Vệt bánh sau

        mm

        1205

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2010

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        180

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        730

        Tải trọng

        kg

        990

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        1850

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        22,1

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        5,0

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        86

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        36


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 16
          • Hôm nay: 304
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 844
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,708
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,409