Xe tải thùng THACO TOWNER750A
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 17
  • Hôm nay: 78
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 922
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,747
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,600

Ngoại thất Xe tải thùng THACO TOWNER750A

    Nội thất Xe tải thùng THACO TOWNER750A

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO TOWNER750A

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO TOWNER750A

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO TOWNER750A

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        DA465QE

        Loại

        Xăng- 4 kỳ, 4 xi - lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử

        Dung tích xi lanh

        cc

        970

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        65,5 x 72

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        48 / 5000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        72 / 3000 ~ 3500

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động cơ khí

        Số tay

        05 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1 = 3.505 / ih2=2.043 / ih3=1.383 / ih4=1.000 / ih5=0,806 / ihR=3.536

        Tỷ số truyền cuối

        5.125

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Bánh răng, thanh răng

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        -          Phanh thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không.

        -          Phanh trước: Phanh đĩa

        -          Phanh sau: tang trống

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        5.00 / 12

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        3540 x 1400 x 1780

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2220 x 1330 x 300

        Vệt bánh trước

        mm

        1210

        Vệt bánh sau

        mm

        1205

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2010

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        165

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        740

        Tải trọng

        kg

        750

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        1620

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        25,9

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        4,7

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        97,99

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        36

        10

        BẢO HÀNH

        2 năm / 50.000 km


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 17
          • Hôm nay: 78
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 922
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,747
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,600