Xe tải thùng kính THACO TOWNER950A
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 12
  • Hôm nay: 38
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 882
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,707
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,560

Ngoại thất Xe tải thùng kính THACO TOWNER950A

    Nội thất Xe tải thùng kính THACO TOWNER950A

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng kính THACO TOWNER950A

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng kính THACO TOWNER950A

         

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO TOWNER950A

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        Công nghệ Nhật Bản K14B-A

        Loại

        4 xilanh, xăng, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước

        Dung tích xi lanh

        cc

        1372

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        -

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        95 / 6000

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        115 / 3200

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động cơ khí

        Số tay

        05 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1=4.425 / ih2=2.304 / ih3=1.674 / ih4=1.264 / ih5=1 / iR=5.151

        Tỷ số truyền cuối

        4.3

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Bánh răng, thanh răng

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Dẫn động cơ khí

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        5.50 / 13

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        4400 x 1550 x 1920

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        2540 x 1440 x 350

        Vệt bánh trước

        mm

        1310

        Vệt bánh sau

        mm

        1310

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2740

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        200

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        930

        Tải trọng

        kg

        880

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        2010

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        22,9

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        4,7

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        89

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        37


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 12
          • Hôm nay: 38
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 882
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,707
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,560