Xe tải thùng THACO OLLIN 345
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 3
  • Hôm nay: 29
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 873
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,698
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,551

Ngoại thất Xe tải thùng THACO OLLIN 345

    Nội thất Xe tải thùng THACO OLLIN 345

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO OLLIN 345

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO OLLIN 345

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO OLLIN345

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        BJ493ZLQ1

        Loại

        Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        2771

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        93 x 102

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        109 / 3600

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        245 / 2100~2300

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

        trợ lực chân không

        Kiểu hộp số

        Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

        Tỷ số truyền chính

        5,833

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Hệ thống phanh chính

        Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        6

        LỐP XE

        Thông số lốp

        Trước/sau

        6.50-16

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        5460 x 1920 x 2260

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        3700 x 1820 x 380

        Vệt bánh trước

        mm

        1530

        Vệt bánh sau

        mm

        1425

        Chiều dài cơ sở

        mm

        2800

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        160

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        2225

        Tải trọng

        kg

        2400

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        4800

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        25

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        6,1

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        89

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        55


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 3
          • Hôm nay: 29
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 873
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,698
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,551