Xe tải thùng kín THACO OLLIN 500B
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 12
  • Hôm nay: 59
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 903
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,728
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,581

Ngoại thất Xe tải thùng kín THACO OLLIN 500B

    Nội thất Xe tải thùng kín THACO OLLIN 500B

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng kín THACO OLLIN 500B

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng kín THACO OLLIN 500B

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO OLLIN500B

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        YZ4102ZLQ

        Loại động cơ

        Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng turbo tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        3432

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        102 x 105

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        110 / 2900

        Mô men xoắn cực đại

        N.m/rpm

        310 / 1600

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        5 số tiến,1 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1= 4,766 / ih2=2,496 / ih3=1,429 / ih4=1,000 / ih5=0,728 / iR=4,774

        Tỷ số truyền cuối

        -

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít êcu bi, trợ lực thuỷ lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Hệ thống phanh

        Khí nóng 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Hệ thống treo

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

        sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

        6

        LỐP VÀ MÂM

        Hiệu

        -

        Thông số lốp

        Trước/sau

        7.00-16

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (D x R x C)

        mm

        6050 x 1970 x 2260

        Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

        mm

        4250 x 1840 x 380

        Chiều dài cơ sở

        mm

        3360

        Vệt bánh xe

        Trước/sau

        1530 / 1485

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        210

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng bản thân

        kg

        2795

        Tải trọng cho phép

        kg

        4995

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        7985

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        30

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        7,4

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        100

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        90


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 12
          • Hôm nay: 59
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 903
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,728
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,581