Xe tải thùng THACO OLLIN 800A
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 15
  • Hôm nay: 300
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 840
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,704
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,405

Ngoại thất Xe tải thùng THACO OLLIN 800A

    Nội thất Xe tải thùng THACO OLLIN 800A

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO OLLIN 800A

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO OLLIN 800A

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO OLLIN800A

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        YC4E140-20

        Loại

        Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

        Dung tích xi lanh

        cc

        4257

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        110 x 112

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        140 / 2800

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        420 / 1400 ~ 1800

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        ih1= 6,515 / ih2=3,917 / ih3=2,346 / ih4=1,429 / ih5=1,000 / i6=0,814 / iR=6,061

        Tỷ số truyền cuối

        6,33

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Tang trống, khí nén hai dòng, phanh tay lốc kê

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá.

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        9.00-20 / Dual 9.00-20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        9210 x 2450 x 2630

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        6900 x 2290 x 600

        Vệt bánh trước

        mm

        1818

        Vệt bánh sau

        mm

        1800

        Chiều dài cơ sở

        mm

        5200

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        270

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        5400

        Tải trọng

        kg

        8000

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        13595

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        23

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        10,1

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        90

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        220


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 15
          • Hôm nay: 300
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 840
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,704
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,405