Xe tải thùng kín THACO OLLIN 900A
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 12
  • Hôm nay: 56
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 900
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,725
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,578

Ngoại thất Xe tải thùng kín THACO OLLIN 900A

    Nội thất Xe tải thùng kín THACO OLLIN 900A

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng kín THACO OLLIN 900A

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng kín THACO OLLIN 900A

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT

        THACO OLLIN900A

        1

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        9.690 x 2.455 x 2660

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        7.400 x 2300 x 400

        Vết bánh trước

        mm

        1,818

        Vết bánh sau

        mm

        1,800

        Chiều dài cơ sở

        mm

        6,000

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        260

        2

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        5,285

        Tải trọng

        kg

        9,400

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        14,880

        Số chổ ngồi

         

        03

        3

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        YC4E160-33

        Loại

        Diesel,04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng turbo tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp

        Dung tích xy lanh

        cc

        4,260

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        110 x 112

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/(vòng/phút)

        160/2.600

        Momen xoắn cực đại/Tốc độ quay

        Nm/(vòng/phút)

        430/(1.400-1.800)

        4

        TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Hộp số

        6 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số

        6,515/3,917/2,346/1,429/ 1,000/0,814
        iR: 6,061

        5

        HỆ THỐNG LÁI

        Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

        6

        HỆ THỐNG PHANH

        Tang trống, khí nén 2 dòng, phanh tay lốc kê.

        7

        HỆ THỐNG TREO (trước/sau)

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        8

        LỐP XE (trước/sau)

        9.00-20/Dual9.00-20

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        26

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        11.5

        Tốc độ tối đa

        km/h

        90

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        220


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 12
          • Hôm nay: 56
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 900
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,725
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,578