Xe tải thùng THACO AUMARK500A
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 10
  • Hôm nay: 285
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 825
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,689
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,390

Ngoại thất Xe tải thùng THACO AUMARK500A

    Nội thất Xe tải thùng THACO AUMARK500A

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO AUMARK500A

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO AUMARK500A

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO AUMARK500A

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        BJ493ZLQ1

        Loại

        Diesel,04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng turbo tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp

        Dung tích xi lanh

        cc

        2771

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        109 / 3.600

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        245 / 2300

        Tiêu chuẩn khí thải

         

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không

        Kiểu hộp số

        5 số tiến, 01 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        4,766/2,496/1,429/1,000/0,728

        iR: 4,744

        Tỷ số truyền cầu

         

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Kiểu hệ thống lái

        Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        Hệ thống phanh chính

        Phanh thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, tang trống

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        6

        LỐP XE

        Thông số lốp

        Trước/sau

        7.00-16/Dual 7.00-16

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        6.060 x 1.940 x 2.240

        Kích thước lòng thùng (DxRxC)

        mm

        4.250 x 1.840 x 380

        Vệt bánh trước

        mm

        1550

        Vệt bánh sau

        mm

        1425

        Chiều dài cơ sở

        mm

        3360

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        210

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        2415

        Tải trọng

        kg

        4990

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        7600

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        30

        Bán kính vòng quay nhỏ nhất

        m

        7,4

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        100

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        90


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 10
          • Hôm nay: 285
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 825
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,689
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,390