Xe tải ben THACO FORLAND FD9000
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 24
  • Hôm nay: 263
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 803
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,667
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,368

Ngoại thất Xe tải ben THACO FORLAND FD9000

    Nội thất Xe tải ben THACO FORLAND FD9000

      Động cơ và khung gầm Xe tải ben THACO FORLAND FD9000

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải ben THACO FORLAND FD9000

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

        THACO FD9000

        1

        ĐỘNG CƠ

        Kiểu

        YC4D140-33

        Loại

        4 kỳ, tăng áp, làm mát bằng khí nạp, làm mát bằng nước

        Dung tích xi lanh

        cc

        4214

        Đường kính x Hành trình piston

        mm

        108 x 115

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        103 / 2800

        Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

        N.m/rpm

        420 / 1400 ~ 1700

        2

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

        Ly hợp

        01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

        Tỷ số truyền hộp số chính

        Cơ khí, 2 cấp tốc độ (ip1 = 1,0 & ip2 = 1,5)

        Tỷ số truyền cuối

        -

        3

        HỆ THỐNG LÁI

        Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

        4

        HỆ THỐNG PHANH

        -          Phanh chính: khí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống

        -          Phanh đỗ: Dẫn động bằng khí nén, lò xo tích năng trong các bầu phanh, tác động lên các bánh xe sau

        5

        HỆ THỐNG TREO

        Trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        Sau

        Phụ thuộc, nhíp lá

        6

        LỐP XE

        Trước/Sau

        9.00 – 20 / 9.00 - 20

        7

        KÍCH THƯỚC

        Kích thước tổng thể (DxRxC)

        mm

        6100 x 2260 x 2680

        Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

        mm

        3750 x 2100 x 850

        Vệt bánh trước

        mm

        1660

        Vệt bánh sau

        mm

        1685

        Chiều dài cơ sở

        mm

        3550

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        280

        8

        TRỌNG LƯỢNG

        Trọng lượng không tải

        kg

        5180

        Tải trọng

        kg

        8700

        Trọng lượng toàn bộ

        kg

        14010

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        02

        9

        ĐẶC TÍNH

        Khả năng leo dốc

        %

        38

        Bán kính quay vòng nhỏ nhất

        m

        7.1

        Tốc độ tối đa

        Km/h

        78

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        180


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 24
          • Hôm nay: 263
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 803
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,667
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,368