Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 12
  • Hôm nay: 82
  • Hôm qua: 142
  • Tuần này: 926
  • Tuần trước: 1,180
  • Tháng này: 6,751
  • Tháng trước: 7,342
  • Tất cả: 66,604

Ngoại thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650

    Nội thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650

         

         

        STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
         
        THACO HD650
         
        1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
        Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6.855 x 2.160 x 2.290
        Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 5.000 x 2.030 x 390
        Chiều dài cơ sở mm 3.735
        Vệt bánh xe trước/sau 1.650/1.495
        Khoảng sáng gầm xe mm 235
        Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,3
        Khả năng leo dốc % 38,1%
        Tốc độ tối đa km/h 104
        Dung tích thùng nhiên liệu lít 100
        2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
        Trọng lượng bản thân Kg 3.455
        Tải trọng cho phép Kg 6.400
        Trọng lượng toàn bộ Kg 9.990
        Số chỗ ngồi Chỗ 03
        3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
        Kiểu D4DB
        Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
        Dung tích xi lanh cc 3.907
        Đường kính x Hành trình piston mm 104 x 115
        Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 96 kW(130PS)/2900 vòng/phút
        Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 38 kG.m (372N.m)/ 1800 vòng/phút
        Tiêu chuẩn khí thải   Euro II
        4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
        Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
        Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
        Tỷ số truyền hộp số chính ih1=5,380; ih2=3,208; ih3=1,700; ih4=1,000; ih5=0,722; iR=5,38
        Tỷ số truyền cuối 5.428
        5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
        Kiểu hệ thống lái Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
        6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
        Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
        sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
        7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
        Hiệu MAXXIS
        Thông số lốp trước/sau 7.50-16(7.50R16) / 7.50-16(7.50R16)
        8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
        Hệ thống phanh Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
        9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
        Hệ thống âm thanh Radio, USB 
        Hệ thống điều hòa cabin  Có
        Kính cửa điều chỉnh điện
        Hệ thống khóa cửa trung tâm
        Kiểu ca-bin  Lật
        Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
        10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km

          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 12
          • Hôm nay: 82
          • Hôm qua: 142
          • Tuần này: 926
          • Tuần trước: 1,180
          • Tháng này: 6,751
          • Tháng trước: 7,342
          • Tất cả: 66,604