Xe tải thùng THACO HYUNDAI 13.8 tấn HD210
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo thương hiệu
  • Theo tải trọng




  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 29
  • Hôm nay: 268
  • Hôm qua: 161
  • Tuần này: 808
  • Tuần trước: 956
  • Tháng này: 2,672
  • Tháng trước: 5,507
  • Tất cả: 56,373

Ngoại thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 13.8 tấn HD210

    Nội thất Xe tải thùng THACO HYUNDAI 13.8 tấn HD210

      Động cơ và khung gầm Xe tải thùng THACO HYUNDAI 13.8 tấn HD210

        Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO HYUNDAI 13.8 tấn HD210

        STT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

         

        THACO HD210

        1

        KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

        Kích thước tổng thể (D x R x C)

        mm

        9.810 x 2.430 x 3.326

        Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

        mm

        7.400 x 2.300 x 2.100

        Chiều dài cơ sở

        mm

        4.595 + 1.100

        Vệt bánh xe

        trước/sau

        1.855/1.660

        Khoảng sáng gầm xe

        mm

        189

        Dung tích thùng nhiên liệu

        lít

        200

        2

        TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

        Trọng lượng bản thân

        Kg

        6.460

        Tải trọng cho phép

        Kg

        13.825

        Trọng lượng toàn bộ

        Kg

        20.480

        Số chỗ ngồi

        Chỗ

        03

        3

        ĐỘNG CƠ (ENGINE)

        Kiểu

        D6GA

        Loại động cơ

        Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi

        Dung tích xi lanh

        cc

        5.899

        Công suất cực đại/Tốc độ quay

        Ps/rpm

        225/2500

        Mô men xoắn cực đại

        N.m/rpm

        638/1400

        Tiêu chuẩn khí thải

         

        Euro II

        4

        HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

        Ly hợp

        Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

        Số tay

        6 số tiến, 1 số lùi

        Tỷ số truyền cuối

        3.909

        5

        HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

        Kiểu hệ thống lái

        Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

        6

        HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

        Hệ thống treo

        trước

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        sau

        Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

        7

        LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

        Hiệu KUMHO/HANKOOK

        Thông số lốp

        trước/sau

        245/70 R19.5

        8

        HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

        Hệ thống phanh

        Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

        9

        TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

        Hệ thống âm thanh

        Radio, 2 loa 

        Hệ thống điều hòa cabin

         Có

        Kính cửa điều chỉnh điện

        Hệ thống khóa cửa trung tâm

        Kiểu ca-bin

         Lật

        Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

         Có


          • Theo loại xe
          • icon
          • icon
          • Theo thương hiệu
          • Theo tải trọng




          • Theo loại & thương hiệu
          • Tags tìm kiếm
          • Thông tin truy cập
          • Trực tuyến: 29
          • Hôm nay: 268
          • Hôm qua: 161
          • Tuần này: 808
          • Tuần trước: 956
          • Tháng này: 2,672
          • Tháng trước: 5,507
          • Tất cả: 56,373